kim cúc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cúc có hoa nhỏ màu vàng: "kim cúc" là tên gọi một loài thực vật thuộc họ Cúc, có đặc điểm là hoa nhỏ và thường có màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn, những khóm kim cúc nở vàng rực. (Trong vườn, những khóm kim cúc nở hoa vàng rực rỡ.)
- Hoa kim cúc thường được phơi khô để làm trà. (Hoa kim cúc thường được phơi khô để sử dụng làm trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trà kim cúc": một loại trà thảo mộc được làm từ hoa kim cúc phơi khô.
- Mỗi tối, bà tôi đều uống một tách trà kim cúc. (Mỗi tối, bà của tôi đều uống một tách trà làm từ hoa kim cúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cúc vàng: một cách gọi khác chỉ chung các loài cúc có hoa màu vàng, có thể bao hàm hoặc phân biệt với "kim cúc".
- Cúc hoạ mi: một loài cúc dại, hoa nhỏ màu trắng với nhụy vàng, khác với kim cúc.
Từ đồng nghĩa
- Cúc nhỏ: chỉ các loài cúc có kích thước hoa nhỏ.
- Cúc Ấn Độ: tên gọi khác dựa theo nguồn gốc địa lý được đề cập trong một số tài liệu.
Thông tin thêm
- Trong một số ngữ cảnh chuyên môn hoặc từ điển cũ, "kim cúc" có thể được gọi là "cúc Ấn Độ" (Indian chrysanthemum). Đây là một loài cúc có nguồn gốc từ khu vực châu Á.
- Loài cúc hoa nhỏ và vàng.